药店
yào diàn
Hán Việt: dược điếm

药店 (yào diàn) nghĩa là: hiệu thuốc; nhà thuốc

Ý nghĩa của 药店

药店 (yào diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệu thuốc; nhà thuốc. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ của cửa hàng là 家.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dược điếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệu thuốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 药店

医院旁边有一家药店。
Yīyuàn pángbiān yǒu yī jiā yàodiàn.
Bên cạnh bệnh viện có một hiệu thuốc.
我去药店买了点儿药。
Wǒ qù yàodiàn mǎile diǎnr yào.
Tôi ra hiệu thuốc mua một ít thuốc.

Từ liên quan