出去
Hán Việt: xuất khứ
出去 (chū qù) nghĩa là: đi ra; ra ngoài (rời khỏi chỗ người nói)
Ý nghĩa của 出去
出去 (chū qù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi ra; ra ngoài (rời khỏi chỗ người nói). Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 出去 rời xa người nói, 出来 hướng về người nói.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất khứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出去
外面下雨了,别出去了。
Wàimiàn xiàyǔ le, bié chūqù le.
Bên ngoài mưa rồi, đừng ra ngoài nữa.
他刚刚出去买东西。
Tā gānggāng chūqù mǎi dōngxi.
Anh ấy vừa ra ngoài mua đồ.