出洋相
chū yáng xiàng
Hán Việt: xuất dương tướng

出洋相 (chū yáng xiàng) nghĩa là: làm trò cười; bẽ mặt; mất mặt trước đám đông

Ý nghĩa của 出洋相

出洋相 (chū yáng xiàng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm trò cười; bẽ mặt; mất mặt trước đám đông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make a fool of oneself.

💡 Mẹo dùng: Cụm ly hợp, có thể tách: 出了洋相, 出过洋相.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuất dương tướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm trò cười" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 出洋相

他在台上出了洋相。
Tā zài tái shàng chūle yángxiàng.
Anh ấy đã làm trò cười trên sân khấu.
我怕出洋相,不敢唱歌。
Wǒ pà chū yángxiàng, bù gǎn chànggē.
Tôi sợ bẽ mặt nên không dám hát.

Từ liên quan