回去
Hán Việt: hồi khứ
回去 (huí qu) nghĩa là: trở về; quay về (nơi kia); về lại
Ý nghĩa của 回去
回去 (huí qu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trở về; quay về (nơi kia); về lại. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Chọn 回来 hay 回去 tùy vị trí của người nói.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồi khứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trở về" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 回去
太晚了,我们回去吧。
Tài wǎn le, wǒmen huíqù ba.
Muộn quá rồi, chúng ta về thôi.
他明天要回去上班。
Tā míngtiān yào huíqù shàngbān.
Ngày mai anh ấy phải quay về đi làm.