失去
Hán Việt: thất khứ
失去 (shī qù) nghĩa là: mất; mất đi; đánh mất
Ý nghĩa của 失去
失去 (shī qù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mất; mất đi; đánh mất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với danh từ trừu tượng: 失去信心, 失去机会.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thất khứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 失去
他失去了一次好机会。
Tā shīqù le yī cì hǎo jīhuì.
Anh ấy đã đánh mất một cơ hội tốt.
我对这件事失去了信心。
Wǒ duì zhè jiàn shì shīqù le xìnxīn.
Tôi đã mất niềm tin vào việc này.