Hán Việt: từ

词 (cí) nghĩa là: từ; từ ngữ; lời (bài hát)

Ý nghĩa của

(cí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ; từ ngữ; lời (bài hát). Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 生词 là từ mới, 词典 là từ điển, 生词本 là sổ từ vựng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "từ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
Từ này có nghĩa là gì?
老师教了我们十个新词。
Lǎoshī jiāole wǒmen shí gè xīn cí.
Cô giáo dạy chúng tôi mười từ mới.

Từ liên quan