有时
Hán Việt: hữu thời
有时 (yǒu shí) nghĩa là: đôi khi; có lúc; thỉnh thoảng
Ý nghĩa của 有时
有时 (yǒu shí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đôi khi; có lúc; thỉnh thoảng. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng cặp 有时……有时…… để nêu hai tình huống thay phiên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hữu thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đôi khi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 有时
我有时晚上出去跑步。
Wǒ yǒushí wǎnshang chūqù pǎobù.
Thỉnh thoảng buổi tối tôi ra ngoài chạy bộ.
他有时来,有时不来。
Tā yǒushí lái, yǒushí bù lái.
Anh ấy lúc thì đến, lúc thì không.