快要
Hán Việt: khoái yếu
快要 (kuài yào) nghĩa là: sắp; sắp sửa; gần đến lúc
Ý nghĩa của 快要
快要 (kuài yào) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là sắp; sắp sửa; gần đến lúc. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 快要……了; không dùng kèm từ chỉ thời điểm cụ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khoái yếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sắp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 快要
火车快要开了。
Huǒchē kuàiyào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
我们快要放暑假了。
Wǒmen kuàiyào fàng shǔjià le.
Chúng tôi sắp được nghỉ hè rồi.