专门
zhuān mén
Hán Việt: chuyên môn

专门 (zhuān mén) nghĩa là: chuyên; riêng; cố ý

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 专门

专门 (zhuān mén) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyên; riêng; cố ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: specialist; specialized; customized.

💡 Mẹo dùng: 专门 + động từ = làm việc đó một cách riêng, có mục đích.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chuyên môn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 专门

我专门来看你。
Wǒ zhuānmén lái kàn nǐ.
Tôi đến đây chỉ để thăm bạn.
这是专门为孩子写的书。
Zhè shì zhuānmén wèi háizi xiě de shū.
Đây là cuốn sách viết riêng cho trẻ em.

Từ liên quan