上去
Hán Việt: thượng khứ
上去 (shàng qù) nghĩa là: đi lên; lên trên (rời khỏi chỗ người nói)
Ý nghĩa của 上去
上去 (shàng qù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi lên; lên trên (rời khỏi chỗ người nói). Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 上去 rời xa người nói, 上来 hướng về người nói.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thượng khứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 上去
我们坐电梯上去吧。
Wǒmen zuò diàntī shàngqù ba.
Chúng ta đi thang máy lên nhé.
他一个人走上去了。
Tā yī gè rén zǒu shàngqù le.
Anh ấy một mình đi bộ lên trên.