外国
Hán Việt: ngoại quốc
外国 (wài guó) nghĩa là: nước ngoài; ngoại quốc
Ý nghĩa của 外国
外国 (wài guó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước ngoài; ngoại quốc. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 外国人 là người nước ngoài, 外语 là ngoại ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngoại quốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước ngoài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 外国
他有很多外国朋友。
Tā yǒu hěn duō wàiguó péngyǒu.
Anh ấy có rất nhiều bạn nước ngoài.
我以后想去外国留学。
Wǒ yǐhòu xiǎng qù wàiguó liúxué.
Sau này tôi muốn đi du học nước ngoài.