办
Hán Việt: biện
办 (bàn) nghĩa là: làm; lo liệu; xử lý
Ý nghĩa của 办
办 (bàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm; lo liệu; xử lý. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 办法 = cách làm; 怎么办 = làm thế nào bây giờ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 办
这件事我来办。
Zhè jiàn shì wǒ lái bàn.
Việc này để tôi lo.
他去银行办卡了。
Tā qù yínháng bàn kǎ le.
Anh ấy đi ngân hàng làm thẻ rồi.