举办
jǔ bàn
Hán Việt: cử biện

举办 (jǔ bàn) nghĩa là: tổ chức; mở (hội nghị, hoạt động)

Ý nghĩa của 举办

举办 (jǔ bàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổ chức; mở (hội nghị, hoạt động). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to conduct; to hold.

💡 Mẹo dùng: 举办 + hoạt động lớn (比赛, 会议, 活动).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cử biện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổ chức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 举办

学校下周举办运动会。
Xuéxiào xià zhōu jǔbàn yùndònghuì.
Tuần sau trường tổ chức đại hội thể thao.
这个城市举办过很多国际会议。
Zhège chéngshì jǔbàn guò hěn duō guójì huìyì.
Thành phố này từng tổ chức nhiều hội nghị quốc tế.

Từ liên quan