不行
bù xíng
Hán Việt: bất hành

不行 (bù xíng) nghĩa là: không được; không ổn; kém

Ý nghĩa của 不行

不行 (bù xíng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là không được; không ổn; kém. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 行 hoặc 可以.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không được" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不行

这样做不行。
Zhèyàng zuò bùxíng.
Làm như vậy không được.
我的汉语还不行。
Wǒ de Hànyǔ hái bùxíng.
Tiếng Hán của tôi vẫn còn kém.

Từ liên quan