封
Hán Việt: phong
封 (Fēng) nghĩa là: lá (thư); phong; niêm phong
Ý nghĩa của 封
封 (Fēng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là lá (thư); phong; niêm phong. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 封 là lượng từ của thư từ; 信封 = phong bì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lá (thư)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 封
我给他写了一封信。
Wǒ gěi tā xiěle yì fēng xìn.
Tôi đã viết cho anh ấy một lá thư.
桌上放着两封信。
Zhuō shàng fàngzhe liǎng fēng xìn.
Trên bàn có hai lá thư.