Cháng
Hán Việt: thường

常 (Cháng) nghĩa là: thường; hay; thường xuyên

Ý nghĩa của

(Cháng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thường; hay; thường xuyên. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 常 thiên về văn viết; khi nói hay dùng 经常, 常常.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他常来我家玩。
Tā cháng lái wǒ jiā wán.
Anh ấy thường đến nhà tôi chơi.
我们常在这里见面。
Wǒmen cháng zài zhèlǐ jiànmiàn.
Chúng tôi thường gặp nhau ở đây.

Từ liên quan