出院
Hán Việt: xuất viện
出院 (chū yuàn) nghĩa là: ra viện; xuất viện
Ý nghĩa của 出院
出院 (chū yuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ra viện; xuất viện. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 住院 (nằm viện).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất viện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ra viện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出院
他明天就可以出院了。
Tā míngtiān jiù kěyǐ chūyuàn le.
Ngày mai anh ấy có thể ra viện rồi.
妈妈出院以后身体好多了。
Māma chūyuàn yǐhòu shēntǐ hǎo duō le.
Sau khi ra viện mẹ khỏe hơn nhiều.