大小
dà xiǎo
Hán Việt: đại tiểu

大小 (dà xiǎo) nghĩa là: kích cỡ; cỡ; kích thước

Ý nghĩa của 大小

大小 (dà xiǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kích cỡ; cỡ; kích thước. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Hỏi cỡ quần áo, giày dép thường dùng 多大 hoặc 几号; 大小 chỉ kích thước nói chung.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đại tiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kích cỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 大小

这双鞋的大小正合适。
Zhè shuāng xié de dàxiǎo zhèng héshì.
Cỡ đôi giày này vừa vặn.
两个房间的大小差不多。
Liǎng ge fángjiān de dàxiǎo chàbuduō.
Kích thước hai căn phòng gần như nhau.

Từ liên quan