得分
Hán Việt: đắc phân
得分 (dé fēn) nghĩa là: ghi điểm; được điểm; điểm số
Ý nghĩa của 得分
得分 (dé fēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ghi điểm; được điểm; điểm số. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp, tách được: 得了三分 (ghi được ba điểm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đắc phân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ghi điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 得分
我们队得分最多。
Wǒmen duì défēn zuì duō.
Đội chúng tôi ghi được nhiều điểm nhất.
他刚才又得分了。
Tā gāngcái yòu défēn le.
Anh ấy vừa lại ghi điểm.