关机
Hán Việt: quan cơ
关机 (guān jī) nghĩa là: tắt máy; tắt nguồn
Ý nghĩa của 关机
关机 (guān jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tắt máy; tắt nguồn. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 开机 (bật máy).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quan cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tắt máy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 关机
上课的时候请关机。
Shàngkè de shíhou qǐng guānjī.
Khi lên lớp xin hãy tắt máy.
他的手机关机了。
Tā de shǒujī guānjī le.
Điện thoại của anh ấy đã tắt máy.