机械
jī xiè
Hán Việt: cơ giới

机械 (jī xiè) nghĩa là: máy móc; cơ khí; máy móc rập khuôn

Ý nghĩa của 机械

机械 (jī xiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là máy móc; cơ khí; máy móc rập khuôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: machine; machinery; mechanical.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa mở rộng là rập khuôn, cứng nhắc: 方法机械.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cơ giới" giúp bạn liên tưởng nghĩa "máy móc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 机械

工厂里有很多机械设备。
Gōngchǎng lǐ yǒu hěn duō jīxiè shèbèi.
Trong nhà máy có nhiều thiết bị máy móc.
他学习的方法太机械了。
Tā xuéxí de fāngfǎ tài jīxiè le.
Cách học của anh ấy quá máy móc.

Từ liên quan