过节
Hán Việt: quá tiết
过节 (guò jié) nghĩa là: đón lễ tết; ăn tết; nghỉ lễ
Ý nghĩa của 过节
过节 (guò jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đón lễ tết; ăn tết; nghỉ lễ. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 过了一个节. Riêng Tết Nguyên đán nói là 过年.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đón lễ tết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过节
中国人过节喜欢回家。
Zhōngguó rén guòjié xǐhuan huí jiā.
Người Trung Quốc dịp lễ tết thích về nhà.
我们回老家过节吧。
Wǒmen huí lǎojiā guòjié ba.
Chúng ta về quê ăn tết nhé.