礼节
Hán Việt: lễ tiết
礼节 (lǐ jié) nghĩa là: lễ nghi; nghi thức; phép xã giao
Ý nghĩa của 礼节
礼节 (lǐ jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lễ nghi; nghi thức; phép xã giao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: etiquette.
💡 Mẹo dùng: 礼节 là nghi thức cụ thể, còn 礼貌 là sự lịch sự nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lễ tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lễ nghi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 礼节
中国人很重视餐桌礼节。
Zhōngguó rén hěn zhòngshì cānzhuō lǐjié.
Người Trung Quốc rất coi trọng lễ nghi trên bàn ăn.
见面握手是一种礼节。
Jiànmiàn wòshǒu shì yì zhǒng lǐjié.
Gặp mặt bắt tay là một loại nghi thức xã giao.