元宵节
Yuán xiāo jié
Hán Việt: nguyên tiêu tiết

元宵节 (Yuán xiāo jié) nghĩa là: Tết Nguyên tiêu; rằm tháng Giêng

Ý nghĩa của 元宵节

元宵节 (Yuán xiāo jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Tết Nguyên tiêu; rằm tháng Giêng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Lantern Festival; the final event of the Spring Festival 春節|春节; on 15th of first month of the lunar calendar.

💡 Mẹo dùng: Rằm tháng Giêng âm lịch, khép lại dịp Tết; ăn 汤圆 và đi xem đèn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nguyên tiêu tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Tết Nguyên tiêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 元宵节

元宵节大家一起吃汤圆。
Yuánxiāojié dàjiā yīqǐ chī tāngyuán.
Tết Nguyên tiêu mọi người cùng ăn bánh trôi.
元宵节晚上有灯会。
Yuánxiāojié wǎnshang yǒu dēnghuì.
Tối Nguyên tiêu có hội đèn lồng.

Từ liên quan