画家
Hán Việt: họa gia
画家 (huà jiā) nghĩa là: họa sĩ
Ý nghĩa của 画家
画家 (huà jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là họa sĩ. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Hậu tố 家 chỉ người chuyên môn: 作家, 音乐家, 画家.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "họa gia" giúp bạn liên tưởng nghĩa "họa sĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 画家
他是一位有名的画家。
Tā shì yí wèi yǒumíng de huàjiā.
Ông ấy là một họa sĩ nổi tiếng.
这幅画是画家送的。
Zhè fú huà shì huàjiā sòng de.
Bức tranh này là do họa sĩ tặng.