专家
Hán Việt: chuyên gia
专家 (zhuān jiā) nghĩa là: chuyên gia
Ý nghĩa của 专家
专家 (zhuān jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyên gia. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: expert; specialist.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个专家, không phải 一专家. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuyên gia" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyên gia" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 专家
他是有名的电脑专家。
Tā shì yǒumíng de diànnǎo zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia máy tính nổi tiếng.
我们请专家来讲课。
Wǒmen qǐng zhuānjiā lái jiǎngkè.
Chúng tôi mời chuyên gia đến giảng bài.