画
Hán Việt: họa
画 (huà) nghĩa là: vẽ; bức tranh; tranh
Ý nghĩa của 画
画 (huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẽ; bức tranh; tranh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to draw; picture; painting.
💡 Mẹo dùng: Động từ: vẽ (画画儿); danh từ: bức tranh, lượng từ 幅, 张.
Lượng từ đi kèm: 幅
Đếm là 一幅画, không phải 一画. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "họa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 画
她画画儿画得很好。
Tā huà huàr huà de hěn hǎo.
Cô ấy vẽ tranh rất đẹp.
墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường treo một bức tranh.