放学
fàng xué
Hán Việt: phóng học

放学 (fàng xué) nghĩa là: tan học; tan trường

Ý nghĩa của 放学

放学 (fàng xué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tan học; tan trường. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 上学 (đi học).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phóng học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tan học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 放学

我们下午四点放学。
Wǒmen xiàwǔ sì diǎn fàngxué.
Bốn giờ chiều chúng tôi tan học.
放学以后我要去打球。
Fàngxué yǐhòu wǒ yào qù dǎqiú.
Sau khi tan học tôi sẽ đi chơi bóng.

Từ liên quan