记
Hán Việt: ký
记 (jì) nghĩa là: nhớ; ghi nhớ; ghi chép
Ý nghĩa của 记
记 (jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhớ; ghi nhớ; ghi chép. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 记得 = nhớ được; 忘记 = quên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ký" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhớ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 记
请记好我的电话号码。
Qǐng jì hǎo wǒ de diànhuà hàomǎ.
Hãy nhớ kỹ số điện thoại của tôi.
他在本子上记了几句话。
Tā zài běnzi shàng jìle jǐ jù huà.
Cậu ấy ghi mấy câu vào vở.