记性
jì xìng
Hán Việt: ký tính

记性 (jì xìng) nghĩa là: trí nhớ

Ý nghĩa của 记性

记性 (jì xìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trí nhớ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: memory.

💡 Mẹo dùng: Từ khẩu ngữ; 记忆力 trang trọng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ký tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trí nhớ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 记性

我的记性越来越差了。
Wǒ de jìxìng yuèláiyuè chà le.
Trí nhớ của tôi ngày càng kém.
他记性好,看一遍就记住了。
Tā jìxìng hǎo, kàn yí biàn jiù jìzhù le.
Cậu ấy trí nhớ tốt, xem một lần là nhớ.

Từ liên quan