鸡
Hán Việt: kê
鸡 (jī) nghĩa là: con gà; thịt gà
Ý nghĩa của 鸡
鸡 (jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con gà; thịt gà. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 鸡蛋 = trứng gà; 鸡肉 = thịt gà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con gà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 鸡
妈妈买了一只鸡。
Māma mǎile yì zhī jī.
Mẹ đã mua một con gà.
我最爱吃鸡蛋。
Wǒ zuì ài chī jīdàn.
Tôi thích ăn trứng gà nhất.