鸡蛋
jī dàn
Hán Việt: kê đản

鸡蛋 (jī dàn) nghĩa là: trứng gà

HSK 2 (2.0) HSK 1 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 鸡蛋

鸡蛋 (jī dàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trứng gà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (chicken) egg; hen's egg; 打[dá].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个鸡蛋, không phải 一鸡蛋. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kê đản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trứng gà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 鸡蛋

我早上吃了两个鸡蛋。
Wǒ zǎoshang chī le liǎng ge jīdàn.
Sáng nay tôi ăn hai quả trứng gà.
鸡蛋多少钱一公斤?
Jīdàn duōshao qián yì gōngjīn?
Trứng gà bao nhiêu tiền một cân?

Từ liên quan