妹妹
Hán Việt: muội muội
妹妹 (mèi mei) nghĩa là: em gái
Ý nghĩa của 妹妹
妹妹 (mèi mei) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là em gái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: younger sister; fig. younger woman (esp. girl friend or rival).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个妹妹, không phải 一妹妹. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "muội muội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "em gái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 妹妹
我妹妹今年八岁。
Wǒ mèimei jīnnián bā suì.
Em gái tôi năm nay tám tuổi.
妹妹喜欢唱歌。
Mèimei xǐhuan chànggē.
Em gái thích hát.