sǎo
Hán Việt: tảo

扫 (sǎo) nghĩa là: quét; quét dọn; quét (mã)

Ý nghĩa của

(sǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quét; quét dọn; quét (mã). Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa mới rất hay gặp: 扫码 (quét mã) để thanh toán.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quét" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

妈妈正在扫地。
Māma zhèngzài sǎodì.
Mẹ đang quét nhà.
请扫一下这个二维码。
Qǐng sǎo yíxià zhège èrwéimǎ.
Xin quét mã QR này.

Từ liên quan