喜爱
xǐ ài
Hán Việt: hỉ ái

喜爱 (xǐ ài) nghĩa là: yêu thích; ưa thích; mến

Ý nghĩa của 喜爱

喜爱 (xǐ ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yêu thích; ưa thích; mến. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 喜爱 trang trọng hơn 喜欢 và thường đi với sự vật, ít khi đi với động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hỉ ái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yêu thích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 喜爱

孩子们都很喜爱这本书。
Háizimen dōu hěn xǐ'ài zhè běn shū.
Bọn trẻ đều rất yêu thích quyển sách này.
我喜爱安静的地方。
Wǒ xǐ'ài ānjìng de dìfang.
Tôi yêu thích những nơi yên tĩnh.

Từ liên quan