xuǎn
Hán Việt: tuyển

选 (xuǎn) nghĩa là: chọn; lựa chọn; bầu

Ý nghĩa của

(xuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chọn; lựa chọn; bầu. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 选择 = lựa chọn; 选课 = chọn môn học.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tuyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chọn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你选哪一个?
Nǐ xuǎn nǎ yí gè?
Bạn chọn cái nào?
大家选他当班长。
Dàjiā xuǎn tā dāng bānzhǎng.
Mọi người bầu cậu ấy làm lớp trưởng.

Từ liên quan