选手
xuǎn shǒu
Hán Việt: tuyển thủ

选手 (xuǎn shǒu) nghĩa là: tuyển thủ; thí sinh dự thi; vận động viên tham gia thi đấu

Ý nghĩa của 选手

选手 (xuǎn shǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyển thủ; thí sinh dự thi; vận động viên tham gia thi đấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: athlete; contestant.

💡 Mẹo dùng: Chỉ người dự thi nói chung, không riêng thể thao.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tuyển thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyển thủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 选手

这位选手获得了第一名。
Zhè wèi xuǎnshǒu huòdéle dì yī míng.
Thí sinh này đã giành giải nhất.
比赛中有二十名选手参加。
Bǐsài zhōng yǒu èrshí míng xuǎnshǒu cānjiā.
Có hai mươi thí sinh tham gia cuộc thi.

Từ liên quan