当选
Hán Việt: đương tuyển
当选 (dāng xuǎn) nghĩa là: trúng cử; được bầu
Ý nghĩa của 当选
当选 (dāng xuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trúng cử; được bầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be elected.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng cấu trúc 当选为 + chức vụ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đương tuyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trúng cử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 当选
他当选为班长。
Tā dāngxuǎn wéi bānzhǎng.
Anh ấy được bầu làm lớp trưởng.
她高票当选了主席。
Tā gāo piào dāngxuǎnle zhǔxí.
Cô ấy trúng cử chủ tịch với số phiếu cao.