候选
Hán Việt: hậu tuyển
候选 (hòu xuǎn) nghĩa là: ứng cử; dự tuyển; được đề cử
Ý nghĩa của 候选
候选 (hòu xuǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ứng cử; dự tuyển; được đề cử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: candidate.
💡 Mẹo dùng: Ít dùng một mình, thường ghép: 候选人, 候选名单.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hậu tuyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ứng cử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 候选
他是这次比赛的候选人。
Tā shì zhè cì bǐsài de hòuxuǎnrén.
Anh ấy là ứng viên của cuộc thi lần này.
这三本书都在候选名单上。
Zhè sān běn shū dōu zài hòuxuǎn míngdān shàng.
Cả ba cuốn sách đều nằm trong danh sách đề cử.