选举
xuǎn jǔ
Hán Việt: tuyển cử

选举 (xuǎn jǔ) nghĩa là: bầu cử; bầu

Ý nghĩa của 选举

选举 (xuǎn jǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bầu cử; bầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to elect; election; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: Cũng làm danh từ: 参加选举 = tham gia bầu cử.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一次选举, không phải 一选举. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tuyển cử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bầu cử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 选举

学校下周举行班长选举。
Xuéxiào xià zhōu jǔxíng bānzhǎng xuǎnjǔ.
Tuần sau trường tổ chức bầu lớp trưởng.
大家选举他当代表。
Dàjiā xuǎnjǔ tā dāng dàibiǎo.
Mọi người bầu anh ấy làm đại biểu.

Từ liên quan