园
Hán Việt: viên
园 (Yuán) nghĩa là: vườn; khu vườn; công viên
Ý nghĩa của 园
园 (Yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vườn; khu vườn; công viên. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Ít khi đứng một mình, hay ghép: 公园, 花园, 动物园.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vườn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 园
学校后面有一个小花园。
Xuéxiào hòumiàn yǒu yí ge xiǎo huāyuán.
Phía sau trường có một khu vườn hoa nhỏ.
孩子们在动物园里看熊猫。
Háizimen zài dòngwùyuán lǐ kàn xióngmāo.
Bọn trẻ xem gấu trúc trong sở thú.