动物园
Hán Việt: động vật viên
动物园 (dòng wù yuán) nghĩa là: vườn thú; sở thú
Ý nghĩa của 动物园
动物园 (dòng wù yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vườn thú; sở thú. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Vườn thực vật là 植物园.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "động vật viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vườn thú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 动物园
星期天我们去动物园。
Xīngqītiān wǒmen qù dòngwùyuán.
Chủ nhật chúng tôi đi sở thú.
动物园里有很多熊猫。
Dòngwùyuán lǐ yǒu hěnduō xióngmāo.
Trong sở thú có rất nhiều gấu trúc.