花园
huā yuán
Hán Việt: hoa viên

花园 (huā yuán) nghĩa là: vườn hoa; khu vườn

Ý nghĩa của 花园

花园 (huā yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vườn hoa; khu vườn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: garden; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 座, 个.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一座花园, không phải 一花园. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoa viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vườn hoa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 花园

我家有一个小花园。
Wǒ jiā yǒu yí ge xiǎo huāyuán.
Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
花园里有很多漂亮的花。
Huāyuán lǐ yǒu hěn duō piàoliang de huā.
Trong vườn có rất nhiều hoa đẹp.

Từ liên quan