幕
Âm Hán Việt: mạc, màn
Chữ 幕 nghĩa là gì?
Chữ 幕 đọc là mù, âm Hán Việt là "mạc, màn". Chữ này thuộc bộ 巾 (thêm 11 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: curtain, screen, tent.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 幕 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 巾 gợi nghĩa, phần 莫 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.