字幕
Hán Việt: tự mạc
字幕 (zì mù) nghĩa là: phụ đề
Ý nghĩa của 字幕
字幕 (zì mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phụ đề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: caption; subtitle.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự mạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phụ đề" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 字幕
这部电影有中文字幕。
Zhè bù diànyǐng yǒu Zhōngwén zìmù.
Bộ phim này có phụ đề tiếng Trung.
请把字幕打开。
Qǐng bǎ zìmù dǎkāi.
Xin hãy bật phụ đề lên.