监
Âm Hán Việt: giám, giam
Chữ 监 nghĩa là gì?
Chữ 监 đọc là jiān, âm Hán Việt là "giám, giam". Chữ này thuộc bộ 皿 (thêm 5 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: supervise, control, direct.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 监 được ghép từ đâu?
Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.