胞
Âm Hán Việt: bào
Chữ 胞 nghĩa là gì?
Chữ 胞 đọc là bāo, âm Hán Việt là "bào". Chữ này thuộc bộ 肉 (thêm 5 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: womb, placenta, fetal membrane.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 胞 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần ⺼ gợi nghĩa, phần 包 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.