同胞
tóng bāo
Hán Việt: đồng bào

同胞 (tóng bāo) nghĩa là: đồng bào; anh chị em ruột

Ý nghĩa của 同胞

同胞 (tóng bāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng bào; anh chị em ruột. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: born of the same parents; sibling; fellow citizen.

💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: người cùng nước và anh em cùng cha mẹ; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đồng bào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng bào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 同胞

我们都是同一个国家的同胞。
Wǒmen dōu shì tóng yí gè guójiā de tóngbāo.
Chúng ta đều là đồng bào của cùng một đất nước.
他和我是同胞兄弟。
Tā hé wǒ shì tóngbāo xiōngdì.
Anh ấy và tôi là anh em ruột.

Từ liên quan