试
shì
Âm Hán Việt: thí
bộ 言 8 nét xuất hiện từ HSK 2 6 từ

Chữ 试 nghĩa là gì?

Chữ 试 đọc là shì, âm Hán Việt là "thí". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 6 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: test, try, experiment.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 6 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Chữ 试 được ghép từ đâu?

Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 式 gợi âm đọc.

Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.

Các từ HSK chứa chữ 试

Chữ khác cùng bộ 言