课
Âm Hán Việt: khóa, khoá
Chữ 课 nghĩa là gì?
Chữ 课 đọc là kè, âm Hán Việt là "khóa, khoá". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 8 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: lesson; course; classwork.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 9 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 课 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 果 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.